1.1 ASO là gì và các yếu tố ranking
Trước khi trả một đồng nào cho quảng cáo, store listing của bạn đã quyết định bao nhiêu người tìm thấy và cài app. ASO (App Store Optimization) là việc tối ưu listing để tăng khả năng được tìm thấy và tỷ lệ chuyển đổi sang cài đặt, hoàn toàn trên cửa hàng ứng dụng.
ASO là hai bài toán chứ không phải một
ASO gồm hai nhóm việc. Nhóm thứ nhất là visibility (khả năng hiển thị): làm sao app xuất hiện ở vị trí cao cho các từ khoá và danh mục phù hợp. Nhóm thứ hai là conversion (chuyển đổi): khi người dùng đã thấy app, bao nhiêu phần trăm bấm vào trang chi tiết rồi bấm cài. Cả hai đều nhân với nhau, nên tăng gấp đôi một vế mà vế kia bằng không thì kết quả vẫn bằng không.
Khác biệt cốt lõi giữa App Store và Google Play
| Yếu tố | App Store (iOS) | Google Play (Android) |
|---|---|---|
| Tên app | Tối đa 30 ký tự, được index | Tối đa 30 ký tự, được index |
| Dòng phụ | Subtitle 30 ký tự, được index | Short description 80 ký tự, được index |
| Trường từ khoá riêng | Keyword field 100 ký tự, ẩn với người dùng | Không có |
| Mô tả dài | Tối đa 4.000 ký tự, KHÔNG được index để xếp hạng | Tối đa 4.000 ký tự, ĐƯỢC index |
| Nguồn chữ để index | Name + Subtitle + Keyword field | Title + short + full description (thuật toán đọc cả ngữ nghĩa) |
| Video | App Preview, tối đa 30 giây | Promo video trên YouTube |
| Ảnh đầu trang | Icon + screenshot/preview | Icon + feature graphic + screenshot |
Hệ quả thực tế: trên iOS bạn phải nén từ khoá vào ba ô rất ngắn, còn trên Android bạn có cả đoạn văn để cài từ khoá nhưng nếu nhồi nhét thì bị coi là spam và có thể bị từ chối bản cập nhật.
Các yếu tố ranking chính
- Relevance của metadata: từ khoá có nằm đúng chỗ được index, và có khớp với nội dung thật của app hay không.
- Tốc độ và chất lượng cài đặt: số lượt cài gần đây cho từ khoá đó, nhất là các lượt cài từ chính kết quả tìm kiếm.
- Chuyển đổi: nếu nhiều người vào trang mà không cài, store hiểu rằng app không đáp ứng ý định tìm kiếm.
- Rating và review: điểm trung bình, số lượng, độ mới của đánh giá.
- Retention và hành vi sau cài: Google Play công khai coi chất lượng kỹ thuật (crash, ANR) và mức độ giữ chân là tín hiệu; Apple cũng dùng các tín hiệu tương tự nhưng ít công bố.
- Cập nhật thường xuyên và tuân thủ chính sách của store.
App A mỗi tháng có 200.000 lượt hiển thị trong kết quả tìm kiếm, tap-through 4%, CVR trang 25%. App B có cùng impression nhưng sửa icon và screenshot, đẩy tap-through lên 5% và CVR trang lên 30%.
- 1App A: 200.000 × 4% = 8.000 lượt vào trang; 8.000 × 25% = 2.000 install
- 2App B: 200.000 × 5% = 10.000 lượt vào trang; 10.000 × 30% = 3.000 install
- 3Mỗi tỷ lệ chỉ tăng 1 đến 5 điểm phần trăm nhưng tổng install tăng 3.000 ÷ 2.000 − 1 = 50%
- 4Install nhiều hơn lại kéo ranking từ khoá tăng, tạo vòng phản hồi dương
Coi ASO là việc làm một lần lúc ra mắt. Từ khoá, đối thủ và chính sách store thay đổi liên tục; listing cần được audit và thử nghiệm định kỳ. Một sai lầm khác là copy nguyên metadata của app iOS sang Android mà bỏ qua việc Google Play index cả mô tả dài.
Ghi lại mọi thay đổi listing kèm ngày (change log). Khi số liệu biến động, bạn mới truy ngược được là do metadata, creative hay do mùa vụ.
ASO = visibility × conversion. iOS index tên, subtitle và keyword field; Google Play index cả mô tả dài. Mọi tối ưu đều quy về tăng impression, tap-through hoặc CVR trang.
- Câu 1. Trường nào sau đây KHÔNG được App Store dùng để xếp hạng từ khoá?
- Câu 2. Impression 100.000, tap-through 3%, CVR trang 20%. Install organic là bao nhiêu?
- Câu 3. Google Play cho phép short description tối đa bao nhiêu ký tự?
- Câu 4. Điều nào mô tả đúng nhất mối quan hệ giữa visibility và conversion?
- Câu 5. Cải thiện CVR trang từ 25% lên 30% (impression và tap-through giữ nguyên) làm install tăng khoảng bao nhiêu?
- Câu 6. Hành động nào dễ khiến Google Play từ chối hoặc phạt listing?