2.1 Nghiên cứu từ khoá: volume, độ khó, relevance
Từ khoá là cầu nối giữa nhu cầu của người dùng và listing của bạn. Chọn sai từ khoá thì dù metadata viết đẹp cũng không ai thấy; chọn quá khó thì bạn nằm ở trang 5. Bài này dạy cách chấm điểm từ khoá bằng ba trục và dùng công cụ để lấy số liệu.
Ba trục chấm điểm từ khoá
- Popularity / search volume: mức độ phổ biến của từ khoá. Apple không công bố số lượt tìm; các công cụ ASO ước tính thành điểm (ví dụ thang 5 đến 100 hoặc 0 đến 100 tuỳ nhà cung cấp). Đây là điểm tương đối, không phải số lượt tìm tuyệt đối.
- Difficulty / competition: độ khó để lên top, thường dựa vào sức mạnh các app đang xếp hạng cao (số review, rank tổng thể, mức độ nhắm từ khoá).
- Relevance: từ khoá có thực sự mô tả app của bạn không. Đây là trục duy nhất bạn kiểm soát được bằng phán đoán của mình.
Phân nhóm từ khoá
| Nhóm | Ví dụ (app học từ vựng) | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Brand | tên app của bạn | Volume nhỏ nhưng CVR rất cao, gần như chắc chắn đứng top 1 |
| Generic | học tiếng anh | Volume lớn, độ khó cao, cần tiềm lực |
| Long-tail | học từ vựng ielts mỗi ngày | Volume nhỏ, dễ lên top, CVR tốt vì ý định rõ |
| Đối thủ | tên app khác | Rủi ro về chính sách (không dùng tên thương hiệu của người khác trong metadata); chủ yếu dùng cho quảng cáo trả phí |
Quy trình thực hành
- Lập danh sách hạt giống (seed) từ chức năng của app, từ review người dùng và từ câu họ hay hỏi.
- Mở rộng bằng gợi ý tự động của ô tìm kiếm và bằng từ khoá của 5 đến 10 đối thủ trực tiếp.
- Đưa vào công cụ để lấy popularity, difficulty và vị trí hiện tại của bạn.
- Chấm relevance bằng tay, loại hết từ khoá lạc đề dù volume cao.
- Tính điểm ưu tiên và chia thành nhóm: nhắm ngay, nhắm dần, bỏ.
Công cụ thường dùng
AppTweak, Sensor Tower và data.ai (nay là một phần của Sensor Tower) cung cấp ước tính popularity, độ khó, theo dõi rank từ khoá và gợi ý từ khoá từ đối thủ; mỗi bên dùng thang điểm riêng nên không so trực tiếp số giữa các công cụ. Apple Ads (trước đây là Apple Search Ads) có Search Popularity trong phần quản lý từ khoá của chiến dịch Search Results; đây là tín hiệu rất sát với dữ liệu thật của Apple nhưng cần tài khoản quảng cáo. Với Android, Google Play Console cho thấy các cụm tìm kiếm đưa người dùng tới listing của bạn trong báo cáo thu hút, còn Google Ads Keyword Planner chỉ đo tìm kiếm web nên chỉ mang tính tham khảo.
Giả sử công cụ cho điểm popularity (thang 0 đến 100) và difficulty (0 đến 100) như sau, relevance bạn tự chấm.
- 1“học tiếng anh”: popularity 80, difficulty 85, relevance 0,8 → 80 × 0,8 ÷ 85 ≈ 0,75
- 2“từ vựng ielts”: popularity 45, difficulty 40, relevance 1,0 → 45 × 1,0 ÷ 40 ≈ 1,13
- 3“dịch tiếng anh”: popularity 70, difficulty 60, relevance 0,2 (app không phải công cụ dịch) → 70 × 0,2 ÷ 60 ≈ 0,23
- 4Kết luận: ưu tiên “từ vựng ielts”, giữ “học tiếng anh” cho giai đoạn sau, bỏ “dịch tiếng anh”
Chạy theo từ khoá volume cao nhất. Từ khoá có volume lớn nhưng lạc đề mang về traffic có CVR thấp, install xấu và retention kém, thậm chí kéo tụt tín hiệu chất lượng của app. Luôn lọc relevance trước khi nhìn volume.
Nghiên cứu từ khoá theo từng ngôn ngữ và thị trường riêng, đừng dịch máy. Người Việt tìm bằng cả tiếng Việt có dấu, không dấu và tiếng Anh; kiểm tra cả ba biến thể.
Chọn từ khoá bằng popularity, difficulty và relevance, trong đó relevance là cổng lọc đầu tiên. Số liệu từ công cụ là ước tính tương đối, nên hãy kiểm chứng bằng rank thực tế.
- Câu 1. Trục nào của từ khoá bạn tự đánh giá mà không cần công cụ?
- Câu 2. Từ khoá X có popularity 60, difficulty 30, relevance 0,5. Điểm ưu tiên theo công thức bài học?
- Câu 3. Từ khoá long-tail thường có đặc điểm nào?
- Câu 4. Vì sao không nên so trực tiếp điểm popularity giữa hai công cụ khác nhau?
- Câu 5. Từ khoá có volume rất cao nhưng relevance chỉ 0,1 nên xử lý thế nào?
- Câu 6. Nhóm từ khoá nào có rủi ro chính sách nếu đưa vào metadata?